lá chét

lá chét

Mỗi lá chét của cây me có hình bầu dục nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • nhỏ, một phần của kép: Trong thực vật học, " chét" một đơn vị nhỏ, riêng lẻ cấu thành nên một kép. Một kép hoàn chỉnh được tạo thành từ nhiều chét mọc trên một cuống chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cây phượng kép lông chim, mỗi gồm nhiều chét nhỏ.
    • Nhà thực vật học quan sát kỹ hình dạng gân của từng chét.
    • Mỗi chét của cây me hình bầu dục nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " chét lông chim": chỉ kiểu kép trong đó các chét mọc đối xứng hai bên cuống chính, giống như lông chim.

    • cây hồng xiêm dạng chét lông chim.
  • " chét chân vịt": chỉ kiểu kép trong đó tất cả các chét đều mọc từ một điểm ở đầu cuống , tỏa ra như chân vịt.

    • cây chân vịt một dụ điển hình cho dạng chét chân vịt.
Biến thể từ gần giống
  • kép (danh từ): loại được cấu tạo từ nhiều chét.
  • Cuống (danh từ): phần thân kéo dài nâng đỡ phiến hoặc hệ thống chét.
  • Phiến (danh từ): phần rộng, dẹt của một đơn; đối lập với " chét" phần của kép.
Từ đồng nghĩa
  • Foliole (danh từ, thuật ngữ chuyên ngành): từ mượn gốc Pháp, cùng nghĩa với " chét".
  • Leaflet (danh từ, thuật ngữ chuyên ngành): từ tiếng Anh, được dùng trong văn bản khoa học với nghĩa tương đương.
Lưu ý sử dụng
  • " chét" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày, người ta thường gọi chung "" thay vì phân biệt " chét".
  • Từ này chỉ được dùng khi nói về các loại cây kép. Đối với cây đơn (chỉ một phiến trên một cuống), không sử dụng từ " chét".